Dịch

beclothe

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Mặc quần áo về; mặc quần áo cho ai hoặc cái gì đó; quấn hoặc che trong quần áođộng từngoại động từ (transitive)To clothe about; put clothes on someone or something; wrap or cover in clothing.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đại*beclothen
  2. từ tiếng Anh cổ*beclǣþan
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*biklaiþijan

AI