beclothe
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Mặc quần áo về; mặc quần áo cho ai hoặc cái gì đó; quấn hoặc che trong quần áođộng từngoại động từ (transitive)To clothe about; put clothes on someone or something; wrap or cover in clothing.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại*beclothen
- từ tiếng Anh cổ*beclǣþan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*biklaiþijan