Nghĩa chính
- Đầu tư vàođộng từput money into something for profit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- invest inNguyên thể (infinitive)
- invests inNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- invested inQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- investing inPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| invest in stocks | Đầu tư vào cổ phiếu | |
| invest in bitcoin | Đầu tư vào bitcoin | |
| invest in a startup | Đầu tư vào công ty khởi nghiệp | |
| invest in something | Đầu tư vào cái gì |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Nhiều người đầu tư vào bất động sản để thu lợi nhuận dài hạn.