Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- nhận ra, hiểu rađộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to become aware of a fact or situation
- hiện thực hóa, đạt được, thực hiệnđộng từB1ngoại động từ (transitive)phản thân (reflexive)to turn a goal or idea into reality
- thanh lý, bán tài sản, thu lợi nhuậnđộng từB2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to convert assets into cash or earn profit from them
- tả thực, miêu tả thực tế, làm cho như thậtđộng từB2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to make something appear realistic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- realize (that)…nhận ra rằng…I didn’t realize (that) you were so unhappy.Tôi không nhận ra bạn buồn đến thế.
- realize how, what, etc…nhận ra thế nào, cái gì, v.v…I don't think you realize how important this is to her.Tôi không nghĩ bạn nhận ra việc này quan trọng với chị ấy thế nào.
- realize sthnhận ra cái gìMany families fail to realize the importance of a well-balanced dietNhiều gia đình không nhận ra tầm quan trọng của một chế độ ăn cân bằng
- it is realized that…được nhận ra rằng…There was a cheer when it was realized that everyone was safely back.Mọi người reo hò khi nhận ra rằng ai cũng đã an toàn trở về.
- realize your assetsthanh lý tài sản của mình
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| realize a dream | Thực hiện ước mơ | |
| realize a profit | Thu được lợi nhuận | |
| realize an ambition | Hiện thực hóa tham vọng | |
| realize assets | Thanh lý tài sản | |
| realize potential | Phát huy tiềm năng | |
| realize the importance | Nhận ra tầm quan trọng | |
| realize a mistake | Nhận ra lỗi | |
| realize high prices | Bán được giá cao |
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Hiện thực hóa âm
- ngoại động từ (transitive)Hiện thực hóa âm, phát âm thànhTo turn (an abstract linguistic object, especially a phoneme) into a speech sound actually used in a language.
Xuất hiện ở từ khác
- forgettrái nghĩaHiểu ra hoặc nhận thức rõ.
- knowsđồng nghĩanhận thức được, nhận ra điều gì
- recognizedễ nhầm, đồng nghĩa'realize' thường chỉ sự bỗng nhiên hiểu ra hoặc nhận ra một vấn đề, trong khi 'recognize' còn bao gồm việc nhận diện từ trước hoặc công nhận chính thức.
- vesTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 发现Tiếng Trungtương đương
- 实现Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc realizeNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- [] . : , .[S]anh ấy không thể nhận ra sự thay đổi mà chúng ta phải trải qua. Cô ấy không có khái niệm gì về nghèo đói mà chỉ ở mức trừu tượng: cô ấy chỉ đọc về nó trong thơ ca, nơi nó liên quan đến tình yêu.
- .Anh ấy qua đời trước khi nhìn ra ước mơ của mình.
- company’s , ’ .Bằng cách thanh lý tài sản công ty, người thanh lý tài sản đã có thể hoàn trả phần lớn khoản đầu tư của các cổ đông.