Nghĩa chính
- thực tế, khả thitính từB1Accepting or showing things as they are; practical, sensible, or achievable.
- tả thực, chân thựctính từB2Representing things in a way that is accurate and true to life, especially in art or literature.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- realisticDạng gốc (base form)
- more realisticSo sánh hơn (comparative)
- most realisticSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- realistic about sththực tế về cái gìWe have to be realistic about our chances of winning.Chúng ta phải thực tế về cơ hội chiến thắng.
- it is realistic (for sb) to do sththực tế (đối với ai) khi làm gìIt is not realistic to expect people to spend so much money.Không thực tế khi mong đợi mọi người chi nhiều tiền như vậy.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| realistic approach | Cách tiếp cận thực tế | |
| realistic assessment | Đánh giá thực tế | |
| realistic chance | Cơ hội thực tế | |
| realistic expectations | Kỳ vọng thực tế | |
| realistic picture | Bức tranh thực tế | |
| realistic view | Quan điểm thực tế | |
| realistic expectation | Kỳ vọng thực tế | |
| realistic goal | Mục tiêu khả thi |
Ví dụ
- .Một đánh giá hiện thực về tình hình.
- .Một tiểu thuyết tả thực về người nghèo thời Victoria.
- một mục tiêu khả thi