Nghĩa chính
- Một cách thực tếtrạng từIn a realistic manner.
- Theo thực tế, thực tế làtrạng từAccording to what is real or possible.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- realisticallyDạng gốc (base form)
- more realisticallySo sánh hơn (comparative)
- most realisticallySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
realistic-ally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc realisticallyVí dụ
- , . !Giấc mơ về một không gian làm việc không rác rưởi, thực sự có chức năng là một ảo tưởng mà bạn có thể hiện thực hóa một cách thực tế. Nghĩ đến thôi đã thấy phấn khích rồi!
- .Cố gắng thế nào đi nữa nhưng thực tế là bạn chẳng còn hy vọng gì đâu.
- " — " , 13 ."Walking with Dinosaurs — The Live Experience" sử dụng các mô hình kích thước thật của khủng long bạo chúa, khủng long phiến sừng và 13 loài khủng long tuyệt chủng khác để tái hiện một cách chân thực thời đại khi những gã khổng lồ này đi lang thang trên Trái Đất.