Dịch

unrealistic

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thực tếtính từNot realistic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unrealisticDạng gốc (base form)
  2. more unrealisticSo sánh hơn (comparative)
  3. most unrealisticSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • it is unrealistic to do sththật không thực tế khi làm gìIt is unrealistic to expect them to be able to solve the problem immediately.Thật không thực tế khi mong đợi họ có thể giải quyết vấn đề ngay lập tức.

Cụm từ (phrase)

highly unrealisticRất không thực tế
totally unrealisticHoàn toàn phi thực tế
unrealistic demandYêu cầu vô lý
unrealistic expectationKỳ vọng phi thực tế
unrealistic targetMục tiêu không thực tế

Ví dụ

  • , ?Bao nhiêu phần trong suy nghĩ của chúng ta bắt nguồn từ những kịch bản phi thực tế được cài cắm về kịch tính, sự lãng mạn và bạo lực?
  • .Chủ nghĩa hòa bình là không thực tế.
  • .Điều đó thật phi thực tế.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI