Nghĩa chính
- Không thực tếtính từNot realistic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unrealisticDạng gốc (base form)
- more unrealisticSo sánh hơn (comparative)
- most unrealisticSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- it is unrealistic to do sththật không thực tế khi làm gìIt is unrealistic to expect them to be able to solve the problem immediately.Thật không thực tế khi mong đợi họ có thể giải quyết vấn đề ngay lập tức.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| highly unrealistic | Rất không thực tế | |
| totally unrealistic | Hoàn toàn phi thực tế | |
| unrealistic demand | Yêu cầu vô lý | |
| unrealistic expectation | Kỳ vọng phi thực tế | |
| unrealistic target | Mục tiêu không thực tế |
Ví dụ
- , ?Bao nhiêu phần trong suy nghĩ của chúng ta bắt nguồn từ những kịch bản phi thực tế được cài cắm về kịch tính, sự lãng mạn và bạo lực?
- .Chủ nghĩa hòa bình là không thực tế.
- .Điều đó thật phi thực tế.
Họ từ (word family)
cùng gốc unrealisticNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- realistictrái nghĩaphi thực tế, xa rời thực tế.