Dịch

actualize

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Biến thành hiện thực; nhận rađộng từngoại động từ (transitive)To make real; to realize.
  2. Trở thành thực tế hoặc thực tếđộng từnội động từ (intransitive)To become actual or real.
  3. Nhận ra tiềm năng đầy đủ của một ngườiđộng từphản thân (reflexive)To realize one's full potential.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. actualizeNguyên thể (infinitive)
  2. actualizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. actualizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. actualizingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

self-actualizeđộng từĐạt được sự tự thực hiện; đạt đến đỉnh cao của việc trao quyền và hoàn thiện cá nhân

Nguồn gốc (etymology)

AI