Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- quỹdanh từB1A sum of money set aside for a particular purpose.
- khodanh từB2A large supply of something that can be drawn upon.
- quỹ đầu tưdanh từB2A financial investment vehicle such as a mutual fund.
- tài trợđộng từB2ngoại động từ (transitive)To provide money for a project or purpose.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in a fundtrong quỹThere is currently over $200 000 in the fund.Hiện có hơn 200 000 đô la trong quỹ.
- fund of sthkho cái gì
- fund sthcấp vốn cho cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| establish a fund | Lập quỹ | |
| fund a project | Tài trợ dự án | |
| fund of knowledge | Kho tàng kiến thức | |
| government fund | Quỹ chính phủ | |
| draw on a fund | Khai thác kho | |
| funded by | Được tài trợ bởi | |
| hedge funddanh từ | danh từ | Quỹ phòng hộ |
| mutual funddanh từ | danh từ | Quỹ tương hỗ |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Quỹ
- Quỹ, tổ chức quản lý quỹAn organization managing such money.
Họ từ (word family)
cùng gốc fundNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- $10,000 .Anh ấy đã quyên góp 10 nghìn Đô-la cho quỹ hỗ trợ người tị nạn.
- .Anh ấy đã vận dụng nguồn kiến thức khổng lồ của mình.
- .Một vài quỹ lớn đã bị tuyên bố mất khả năng thanh toán gần đây.
Xuất hiện ở từ khác
- coverđồng nghĩaCấp tiền cho một hoạt động hoặc dự án.
- founddễ nhầm'fund' có nghĩa là cấp vốn, tài trợ tài chính, không đồng nghĩa với 'found' (thành lập).
- fundsdễ nhầmđộng từ, nghĩa là tài trợ; không giống với danh từ “funds”.
- purseđồng nghĩaquỹ tiền chung dùng cho một mục đích.
- resourceđồng nghĩacấp vốn tài chính
- 项Tiếng Trungtương đương