Dịch

fund

B1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. quỹdanh từB1A sum of money set aside for a particular purpose.
  2. khodanh từB2A large supply of something that can be drawn upon.
  3. quỹ đầu tưdanh từB2A financial investment vehicle such as a mutual fund.
  4. tài trợđộng từB2ngoại động từ (transitive)To provide money for a project or purpose.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fundNguyên thể (infinitive)
  2. fundsSố nhiều (plural)
  3. fundedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. fundingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • in a fundtrong quỹThere is currently over $200 000 in the fund.Hiện có hơn 200 000 đô la trong quỹ.
  • fund of sthkho cái gì
  • fund sthcấp vốn cho cái gì

Cụm từ (phrase)

establish a fundLập quỹ
fund a projectTài trợ dự án
fund of knowledgeKho tàng kiến thức
government fundQuỹ chính phủ
draw on a fundKhai thác kho
funded byĐược tài trợ bởi
hedge funddanh từQuỹ phòng hộ
mutual funddanh từQuỹ tương hỗ

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Quỹ
  1. Quỹ, tổ chức quản lý quỹAn organization managing such money.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhfundus

Cùng gốc (doublet)fondfundus

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

Ví dụ

  • $10,000 .Anh ấy đã quyên góp 10 nghìn Đô-la cho quỹ hỗ trợ người tị nạn.
  • .Anh ấy đã vận dụng nguồn kiến thức khổng lồ của mình.
  • .Một vài quỹ lớn đã bị tuyên bố mất khả năng thanh toán gần đây.

AI