Dịch

purse

B1TOEICdanh từ (noun)động từ (verb)
UK/pɜːs/US/pɜɹs/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. ví, túi xách, ví cầm taydanh từB1A small bag used for carrying money, credit cards, and personal items.
  2. tiền thưởng, quỹ tiềndanh từB2A sum of money offered as a prize in a contest or collected for a purpose.
  3. mím môiđộng từB2ngoại động từ (transitive)To press one's lips together tightly so that they form a rounded shape.
  4. nhăn lại, co lạiđộng từC1To contract into folds, wrinkles, or puckers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. purseNguyên thể (infinitive)
  2. pursesSố nhiều (plural)
  3. pursedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. pursingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • purse your lipsbặm môi

Cụm từ (phrase)

coin pursedanh từVí đựng tiền xu
hold the purse stringsđộng từNắm giữ tay hòm chìa khóa
public pursedanh từNgân sách công
purse someone's lipsMím môi
tighten the purse stringsđộng từThắt chặt chi tiêu
leather purseVí da
purse someone browNhăn trán
purse someone lipsMím môi

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Khoản tiền cố định
  1. A specific sum of money in certain countries: formerly 500 piastres in Turkey or 50 tomans in Persia.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạipurs
  2. từ tiếng Anh cổpurs“purse”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*pusō

Ví dụ

  • .Đó là một trận so găng lịch sử và kịch liệt khi Myler và Percy dự kiến thượng đài vì món tiền thưởng năm mươi đồng sovereign.
  • , , , ., . fantst .Nghệ nhân đồ da bậc thầy tự tay làm ví, thắt lưng, xắc tay, túi xách, v.v., nuôi sống bản thân và phụ tá. Tay nghề đủ giỏi để chạm khắc nghệ thuật kỳ ảo và chân dung lên chất liệu da.
  • – .Khi bạn cảm thấy chán nản / Đừng làm kẻ ngốc nghếch / Cứ mím môi huýt sáo – thế là xong.

AI