Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Túi xách tay, ví nữdanh từA purse or handbag.
- Tài chính cá nhândanh từOne's personal budget or financial capacity; the amount one can afford.
- Sổ tay, sách bỏ túidanh từA small book, particularly (US) a paperback or (UK) notebook able to fit into a pocket (of any genre, from reference work to fine art).
- Tiểu thuyết bỏ túidanh từA romance novel published as a small paperback.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pocketbookDạng gốc (base form)
- pocketbooksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pocketbook issuedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với bread-and-butter issue |
| champagne taste on a beer pocketbook | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Ví tiền
- Ví tiền, bóp tiềnA wallet for paper money.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- " ", , " ...""Tôi bây giờ đã mất," ông viết trong sổ tay, "bức rào cản cuối cùng giữa tôi và cái chết..."
- .Khi tôi sờ tìm ví thì thấy nó đã biến mất.
- , , . .Tôi bị mắc mưa, đến muộn buổi hẹn hò, và làm mất ví tiền. Hôm nay mọi chuyện cứ dồn dập kéo đến.