Dịch

vade mecum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuốn sách tham khảo như sổ tay hoặc sách hướng dẫn, đặc biệt là cuốn sách có thể bỏ túidanh từA referential book such as a handbook or manual, especially one that is pocketable.
  2. Vật dụng hữu ích, luôn được mang theo bên mìnhdanh từA useful object, constantly carried on one's person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vade mecumDạng gốc (base form)
  2. Vade MecumsSố nhiều (plural)
  3. vade mecumsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhvāde“come”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .

AI