bolsillo
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bolˈsiʝo/nguồn
Nghĩa chính
- Túi áo, túi quần, túidanh từpocket
- Túi tiền, tài chính cá nhândanh từpocketbook (personal resources)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bolsilloDạng gốc (base form)
- bolsillosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de bolsillo | Bỏ túi, cỡ nhỏ | |
| dinero de bolsillo | Tiền tiêu vặt | |
| libro de bolsillodanh từ | danh từ | Sách bỏ túi |
| meterse algo en el bolsillo | Bỏ cái gì vào túi | |
| rascarse el bolsillo | Móc hầu bao, chi tiền | |
| reloj de bolsillodanh từ | danh từ | Đồng hồ bỏ túi |
| aflojar el bolsillođộng từ | động từ | Ho lên; trả tiền |
| pañuelo de bolsillo | Khăn tay |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy đoán đúng số tiền tôi có trong túi.
- .Anh ấy lấy một chiếc chìa khóa ra khỏi túi áo khoác.
- .Cậu bé đút hai tay vào túi quần.