libro de bolsillo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌlibɾo de bolˈsiʝo/
Nghĩa chính
- Sách bỏ túidanh từpaperback
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- libro de bolsilloDạng gốc (base form)
- libros de bolsilloSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en libro de bolsillo | Dưới dạng sách bỏ túi |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh