Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tapa blanda
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌtapa ˈblanda/
Nghĩa chính
1
Bìa mềm
danh từ
softback, softcover
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tapa blanda
Dạng gốc
(base form)
tapa
s blandas
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
tapa dura
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
softback
Cuốn sách bìa mềm hoặc bìa mềm
AI
1
Bìa mềm
1
Bìa mềm
1
Bìa mềm