Nghĩa chính
- Sách bìa mềmdanh từA book with flexible binding.
- Bìa mềmtính từkhông so sánh (not comparable)Having flexible binding.
- Xuất bản bìa mềm, phát hành bìa mềmđộng từngoại động từ (transitive)To issue or publish (a book) in a paperback edition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paperbackNguyên thể (infinitive)
- paperbacksSố nhiều (plural)
- paperbackedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- paperbackingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in paperbackdạng sách bìa mềmWhen is it coming out in paperback?Khi nào thì sách có bản bìa mềm?
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in paperback | Bản bìa mềm | |
| paperback book | Sách bìa mềm | |
| paperback edition | Ấn bản bìa mềm | |
| paperback novel | Tiểu thuyết bìa mềm | |
| publish in paperback | Xuất bản dạng bìa mềm | |
| trade paperbackdanh từ | danh từ | Phiên bản bìa mềm của một cuốn sách bìa cứng trước đó, thường được sản xuất với nội dung giống hệt như bìa cứng |
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc paperbackNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Head's , , .Max dự tính sẽ tự xuất bản các cuốn sách bìa mềm của The Bodley Head thay vì cấp phép quyền phát hành bìa mềm cho bên thứ ba như Penguin, điều vốn làm giảm tiền bản quyền của ông và cuối cùng có thể khiến ông mất các tác giả vào tay những nhà xuất bản tích hợp dọc.
- .Bạn thích ấn bản bìa mềm hơn.
- .Cuốn tiểu thuyết đã ra mắt bản bìa mềm.