Nghĩa chính
- Sách đóng bìa cứngdanh từA book with a solid binding.
- Bìa cứngtính từkhông so sánh (not comparable)Having a solid binding.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hardbackDạng gốc (base form)
- hardbacksSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in hardbackdưới dạng bìa cứngIt was published in hardback last year.Nó được xuất bản dưới dạng bìa cứng vào năm ngoái.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hardback edition | Bản bìa cứng |
Ví dụ
- , .Cô gái đang mang theo một số cuốn sách, không phải sách giáo khoa mà là những cuốn sách bìa cứng dày.
- . , .Cô gái đang mang theo một số cuốn sách. Không phải sách giáo khoa, mà là những cuốn sách bìa cứng dày.
- , world's ( ) !Cuốn sách mới nhất của ông, khoác lớp bìa cứng với một chiếc áo bọc sách bóng bảy và được xuất bản bởi một trong những nhà xuất bản lớn nhất thế giới (Alfred Knopf ở New York), hoàn toàn viết về tăm xỉa răng!
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bìa cứng
Họ từ (word family)
cùng gốc hardbackNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha