Nghĩa chính
- Bìa cứngdanh từA book with a rigid binding, often of cardboard or leather.
- Có bìa cứngtính từkhông so sánh (not comparable)Having a rigid binding.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hardcoverDạng gốc (base form)
- hardcoversSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Tôi mua cuốn tiểu thuyết bản bìa mềm vì nó rẻ hơn bản bìa cứng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bìa cứng
Họ từ (word family)
cùng gốc hardcoverTừ liên quan (related word)