Dịch

hardcover

B1danh từ (noun)tính từ (adjective)
UK/ˈhɑːdˌkʌvə/US/ˈhɑɹdˌkʌvɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bìa cứngdanh từA book with a rigid binding, often of cardboard or leather.
  2. Có bìa cứngtính từkhông so sánh (not comparable)Having a rigid binding.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hardcoverDạng gốc (base form)
  2. hardcoversSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Tôi mua cuốn tiểu thuyết bản bìa mềm vì nó rẻ hơn bản bìa cứng.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bìa cứng

Họ từ (word family)

cùng gốc hardcover

AI