Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hardcovered
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của một cuốn sách, có bìa cứng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of a book, having a rigid cover.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
paperback
softbound
Nguồn gốc
(etymology)
hard
+
covered
AI
1
Của một cuốn sách
1
Của một cuốn sách
1
Của một cuốn sách