Dịch

softcover

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có bìa làm bằng giấy hoặc bìa cứng mỏng; bìa mềmtính từkhông so sánh (not comparable)Having covers made of paper or thin cardboard; paperback.
  2. Cuốn sách có bìa như vậydanh từA book having such covers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. softcoverDạng gốc (base form)
  2. softcoversSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • short-story ( ).

AI