bolso
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbolso/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cái vídanh từpurse
- Cái túidanh từbag
- Túi xáchdanh từhandbag
- Túidanh từpouch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tirón de bolso | Giật ví, giật ví (cướp một người một cách bạo lực nhanh chóng bằng cách giật ví của họ, thường là ở nơi công cộng) | |
| sacar algo del bolso | Lấy thứ gì ra khỏi túi |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Túi
- sac, tote
Họ từ (word family)
cùng gốc bolsoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh