Dịch

bolso

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbolso/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cái vídanh từpurse
  2. Cái túidanh từbag
  3. Túi xáchdanh từhandbag
  4. Túidanh từpouch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bolsoDạng gốc (base form)
  2. bolsosSố nhiều (plural)
  3. bolsitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. bolsónDạng chỉ lớn (augmentative)

Cụm từ (phrase)

tirón de bolsoGiật ví, giật ví (cướp một người một cách bạo lực nhanh chóng bằng cách giật ví của họ, thường là ở nơi công cộng)
sacar algo del bolsoLấy thứ gì ra khỏi túi

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Túi
  1. sac, tote

Họ từ (word family)

cùng gốc bolso

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI