pocket-sized
tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Đủ nhỏ để bỏ vào túitính từkhông so sánh (not comparable)Small enough to fit into a pocket.
- Quy mô nhỏ, thu gọntính từkhông so sánh (not comparable)Small-scale, downsized.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- , . won’t — .