Nghĩa chính
- Ví đựng tiền xudanh từA small bag or pouch designed for carrying money, particularly coins.
- Tinh hoàndanh từTesticles.
- Một loại đồ lót biểu diễn sân khấu dùng để che giấu cơ quan sinh dục nam, bằng cách nhét nó vào một chiếc túi có dây rút, để mô phỏng việc khỏa thândanh từa type of theatrical performance undergarment used to hide male genitalia, by stuffing it into a pouch with a drawstring, to simulate being nude
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coin purseDạng gốc (base form)
- coin pursesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- . .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa