chorro
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃoro/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Dòng, tiadanh từflow; jet
- Vòi nướcdanh từtap; faucet
- Rất nhiều, đống, vô sốdanh từton, tons; bunch; pile
- Tiêu chảydanh từdiarrhea
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chorro de agua | Tia nước | |
| chorro de luz | Luồng sáng | |
| chorro de tinta | Phun mực | |
| bomba de chorrodanh từ | danh từ | Bơm phản lực |
| soltar el chorrođộng từ | động từ | Phá lên cười (với tiếng cười) |
| corriente en chorrodanh từ | danh từ | Dòng tia |
| propulsión a chorro | Động cơ phản lực | |
| como los chorros del orotính từ | tính từ | Sạch sẽ |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Kẻ nghèo khổ
- Kẻ nghèo khổ, tên tội phạma poor person, ghetto, a criminal
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Rất nhiều
Họ từ (word family)
cùng gốc chorroTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy sạch sẽ như những dòng vàng chảy.
- .Anh mở vòi và một luồng nước chảy ra.
- .Bộ đồ ăn trông như những dòng vàng chảy.