Dịch

吨

噸
HSK5
Hay gặp
Hán-Việt: đồn
dūn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tấnton (loanword)

Chữ và bộ thủ (character, radical)

吨
dūnđồn
Bộ: 口 · khẩu (miệng)7 nét
metric ton; (Cant.) to babble, gibberish

1 nghĩa khác

Nghĩa 1
Tấn
  1. Taiwan pr. [dun4]

AI