montón
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/monˈton/nguồn
Nghĩa chính
- rất nhiều, một đốngdanh từB1A large quantity or amount of something.
- đốngdanh từB1A collection of things laid in a body or thrown together.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- montónDạng gốc (base form)
- montonesSố nhiều (plural)
- montoncilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- montoncitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| un montón | Rất nhiều [với de 'of'] (xem montón) | |
| es un montón | Đó là rất nhiều (để xử lý theo cảm xúc) | |
| entre el montón | Một xu một chục | |
| gracias un montón | Cảm ơn rất nhiều | |
| montón de escombros | Đống đổ nát | |
| a montonestrạng từ | trạng từ | Một xu một tá, rất nhiều, bằng một giạ |
| del montón | Chưa có nghĩa | |
| un montón de algo | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Chất liệu này sẽ chịu được rất nhiều lần giặt.
- .Có một đống đĩa bẩn trong bồn rửa.
- , .Đã thế, gã đó còn đòi tôi một đống tiền.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc montónNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh