Dịch

bolon

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bolon (đàn hạc truyền thống)danh từbolon (traditional harp)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bolonDạng gốc (base form)
  2. bólonesSố nhiều (plural)

AI