infinidad
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/infiniˈdad/
Nghĩa chính
- Vô cựcdanh từinfinity
- Vô số, vô vàndanh từabundance; shedload; a lot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- infinidadDạng gốc (base form)
- infinidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| infinidad de colores | Vô số màu sắc | |
| infinidad de estrellas | Vô số ngôi sao | |
| infinidad de ideas | Vô số ý tưởng | |
| infinidad de posibilidades | Vô số khả năng | |
| infinidad de recursos | Vô số nguồn lực | |
| infinidad de tiempo | Vô số thời gian |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Có vô vàn polymer khác nhau.
- .Họ có vô vàn ưu đãi thuế.
- .Lớp đất dưới đây ẩn chứa vô vàn nguy hiểm.