montonero
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/montoˈneɾo/
Nghĩa chính
- Một người chiến đấu trong một đám đôngdanh từone who fights in a mob
- Một thành viên của một nhóm chiến đấu chống lại chế độ độc tài quân sự vào những năm 1970danh từa member of a group that fought against the military dictatorship in the 1970s
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- montoneroDạng gốc (base form)
- montonerosSố nhiều (plural)
- montonerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- montoneraGiống cái (feminine)