Dịch

montonero

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/montoˈneɾo/

Nghĩa chính

  1. Một người chiến đấu trong một đám đôngdanh từone who fights in a mob
  2. Một thành viên của một nhóm chiến đấu chống lại chế độ độc tài quân sự vào những năm 1970danh từa member of a group that fought against the military dictatorship in the 1970s

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. montoneroDạng gốc (base form)
  2. montonerosSố nhiều (plural)
  3. montonerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. montoneraGiống cái (feminine)

AI