Dịch

montonera

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đổ hàng, thùng hàng, rất nhiềudanh từshedload, bucketload, hell of a lot
  2. Một thường dân có vũ trang trong một nhóm bán quân sự, được tổ chức vào thế kỷ 19 trong Nội chiến Argentinadanh từan armed civilian in a paramilitary group, who organized in the 19th century during the Argentine Civil War

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. montoneraDạng gốc (base form)
  2. montonerasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

AI