montonera
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đổ hàng, thùng hàng, rất nhiềudanh từshedload, bucketload, hell of a lot
- Một thường dân có vũ trang trong một nhóm bán quân sự, được tổ chức vào thế kỷ 19 trong Nội chiến Argentinadanh từan armed civilian in a paramilitary group, who organized in the 19th century during the Argentine Civil War
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- montoneraDạng gốc (base form)
- montonerasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , .