abundancia
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/abunˈdansja/nguồn
Nghĩa chính
- Sự phong phúdanh từabundance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abundanciaDạng gốc (base form)
- abundanciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en abundanciatrạng từ | trạng từ | Dồi dào; rất nhiều |
| nadar en la abundanciatrạng từ | trạng từ | Lăn bột; trở nên giàu có bẩn thỉu |
| cuerno de la abundanciadanh từ | danh từ | Sừng của nhiều |
Xuất hiện ở từ khác
- cantidadđồng nghĩaNghĩa gần với sự dồi dào, từ mang sắc thái trang trọng.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc abundanciaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh