abundante
B1tính từ (adjective)
/abunˈdante/nguồn
Nghĩa chính
- Dồi dào, phong phútính từplentiful, abundant
- Giàu có, sung túctính từaffluent
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abundanteDạng gốc (base form)
- abundantísimoSo sánh nhất (superlative)
- abundantesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cosecha abundante | Vụ mùa bội thu | |
| abundante vegetación | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- heavyTiếng Anhtương đương
- richTiếng Anhtương đương
- significantTiếng Anhtương đương
- solidTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc abundanteTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy bắt đầu bằng bữa sáng dồi dào.
- .Cánh đồng bị phủ bởi tuyết dồi dào.
- .Ngư dân mong một vụ cá dồi dào.