Dịch

sinfín

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sinˈfin/

Nghĩa chính

  1. Tấn; núi; một số lượng rất lớn; vô số (số lượng dồi dào)danh từton; mountain; plethora; myriad (an abundant quantity)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sinfínDạng gốc (base form)
  2. sinfinesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , […]

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI