sinfín
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sinˈfin/
Nghĩa chính
- Tấn; núi; một số lượng rất lớn; vô số (số lượng dồi dào)danh từton; mountain; plethora; myriad (an abundant quantity)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sinfínDạng gốc (base form)
- sinfinesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , […]
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh