Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sinnúmero
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sinˈnumeɾo/
Nghĩa chính
1
Con số khổng lồ; vô số
danh từ
huge number; countless number
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sinnúmero
Dạng gốc
(base form)
sinnúmero
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con số khổng lồ
1
Con số khổng lồ
1
Con số khổng lồ