流动
流動HSK5
Hán-Việt: lưu động
liú dòng
Nghĩa chính
- Chảy, lưu thông, lưu độngto flow; to circulate; to move about; mobile; (of assets) liquid
Chữ và bộ thủ (character, radical)
流
liúlưu
Bộ: 水 · thủy (nước)10 nét
flow, circulate, drift; class动
dòngđộng
Bộ: 力 · lực (sức mạnh)6 nét
move, happen; movement, actionNgôn ngữ khác
Tiếng Anh