Dịch

chorrear

C2động từ (verb)
/t͡ʃoreˈaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Vòi, miệng rótqua tiếng Anhđộng từto spout, to gush
  2. Nhỏ giọtđộng từto drip
  3. Mệt mỏi, bị bệnh và mệt mỏiđộng từto tire, to get sick and tired

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể chorrearDanh động từ chorreandoPhân từ chorreado
Presente
yochorreo
túchorreas
él/ella/Ud.chorrea
nosotroschorreamos
vosotroschorreáis
ellos/Uds.chorrean

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mệt mỏi
Khác

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Nhỏ giọt
  1. to trickle

AI