Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Chảy nhỏ giọtđộng từnội động từ (intransitive)To fall one drop at a time.
- Rỉđộng từnội động từ (intransitive)To leak slowly.
- Nhỏ giọt, để chảy nhỏ giọtđộng từngoại động từ (transitive)To let fall in drops.
- Giọtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A drop of a liquid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- drip with sthướt sũng cái gìHis hands were dripping with blood.Tay anh ấy be bết máu.
- drip sth (+adv./prep.)làm rơi cái gì (+adv./prep.)Be careful—you're dripping paint everywhere!Cẩn thận đấy—bạn đang làm sơn rơi vãi khắp nơi rồi!
- drip sthđầy cái gìHis voice dripped sarcasm.Giọng anh ta đầy vẻ mỉa mai.
- on a dripđang truyền dịchShe's been put on a drip.Cô ấy đã được cho truyền dịch.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| drip coffeedanh từ | danh từ | Cà phê phin |
| drip feed | Cung cấp dần từng ít một | |
| drip irrigationdanh từ | danh từ | Tưới nhỏ giọt |
| drip with something | Chứa đầy thứ gì | |
| on a drip | Đang được truyền dịch | |
| put someone on a drip | Cho ai truyền dịch | |
| constant drip | Tiếng nhỏ giọt liên tục | |
| intravenous dripdanh từ | danh từ | Truyền tĩnh mạch |
11 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Danh từ (noun) 6
Tràn trề
- nội động từ (intransitive)đi với withTràn trề, đầm đìa, ngập trànTo have a superabundance of (something).
Họ từ (word family)
cùng gốc dripNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạidrippen
- từ tiếng Anh cổdrypan
- từ tiếng German nguyên thủy*drupjaną“to fall in drops, drip”
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạidrippe
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- !Nghe tiếng vòi nước nhà bên nhỏ giọt suốt đêm khiến tôi phát điên!
- , ?Bồn rửa bị rỉ nước hay do tôi vừa làm đổ nước ra sàn vậy?
- .Chiếc bút hỏng của tôi đã nhỏ mực ra bàn.
Xuất hiện ở từ khác
- dropdễ nhầmNhấn mạnh việc chất lỏng rỉ hoặc nhỏ từng giọt; drop còn dùng làm đơn vị trong a drop of water.