Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dripple
động từ
(verb)
/ˈ
d
ɹ
ɪ
p
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Rê bóng thật nhanh; nhỏ giọt với ướt
động từ
nội động từ
(intransitive)
to dribble briskly; to drip with wet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dripple
Nguyên thể
(infinitive)
dripple
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
dripple
d
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
drippl
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
drip
+
-le
AI
1
Rê bóng thật nhanh
1
Rê bóng thật nhanh
1
Rê bóng thật nhanh