Dịch

drip coffee

danh từ (noun)
US/ˈdɹɪp ˈkɑfi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cà phê phindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Coffee made by brewing hot water through a filter that drips into a carafe or other vessel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. drip coffeeDạng gốc (base form)
  2. drip coffeesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • ?

AI