pingar
động từ (verb)
/pinˈɡaɾ/
Nghĩa chính
- Nghiêngđộng từto tilt; to incline
- Treo; rũ xuốngđộng từto hang; to droop
- Nhỏ giọt (chất lỏng)động từto drip (liquid)
- Nhảyđộng từto leap
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể pingarDanh động từ pingandoPhân từ pingado
| Presente | |
|---|---|
| yo | pingo |
| tú | pingas |
| él/ella/Ud. | pinga |
| nosotros | pingamos |
| vosotros | pingáis |
| ellos/Uds. | pingan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| poner pingandođộng từ | động từ | Xỉ đi; xé thành từng mảnh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh