colgar
B2động từ (verb)
/kolˈɡaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Treo; mắcqua tiếng Anhđộng từto hang
- Cúp máy (điện thoại, v.v.)động từto hang up (the telephone, etc.)
- Tải lênđộng từto upload
- (+ con) đi chơi cùng, thư giãn cùngđộng từ(+ con) to hang out with, relax with
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể colgarDanh động từ colgandoPhân từ colgado
| Presente | |
|---|---|
| yo | cuelgo |
| tú | cuelgas |
| él/ella/Ud. | cuelga |
| nosotros | colgamos |
| vosotros | colgáis |
| ellos/Uds. | cuelgan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| colgar claseđộng từ | động từ | Trốn học, chơi bời, trượt ván (nghỉ học không phép) |
| colgar los tenisđộng từ | động từ | Chết |
| tomate de colgardanh từ | danh từ | Treo cà chua |
| colgar los guantesđộng từ | động từ | Treo găng tay của một người; nghỉ hưu |
| colgar los botinesđộng từ | động từ | Treo ủng của một người |
| colgar el teléfono | Gác máy | |
| colgar la galleta | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Đóng băng
- Đóng băng, treo (ngưng lại đột ngột, ngừng hoạt động)to freeze, to hang (to come a sudden halt, stop working)
Họ từ (word family)
cùng gốc colgarNgôn ngữ khác
Ví dụ
- , .