Dịch

colgar

B2động từ (verb)
/kolˈɡaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Treo; mắcqua tiếng Anhđộng từto hang
  2. Cúp máy (điện thoại, v.v.)động từto hang up (the telephone, etc.)
  3. Tải lênđộng từto upload
  4. (+ con) đi chơi cùng, thư giãn cùngđộng từ(+ con) to hang out with, relax with

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể colgarDanh động từ colgandoPhân từ colgado
Presente
yocuelgo
túcuelgas
él/ella/Ud.cuelga
nosotroscolgamos
vosotroscolgáis
ellos/Uds.cuelgan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tải lên
Đóng băng

Cụm từ (phrase)

colgar claseđộng từTrốn học, chơi bời, trượt ván (nghỉ học không phép)
colgar los tenisđộng từChết
tomate de colgardanh từTreo cà chua
colgar los guantesđộng từTreo găng tay của một người; nghỉ hưu
colgar los botinesđộng từTreo ủng của một người
colgar el teléfonoGác máy
colgar la galletaChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Đóng băng
  1. Đóng băng, treo (ngưng lại đột ngột, ngừng hoạt động)to freeze, to hang (to come a sudden halt, stop working)

AI