Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tomate de colgar
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Treo cà chua
danh từ
hanging tomato
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tomate de colgar
Dạng gốc
(base form)
tomate
s de colgar
Số nhiều
(plural)
AI
1
Treo cà chua
1
Treo cà chua
1
Treo cà chua