Dịch

subir

A1động từ (verb)
Hay gặp
/suˈbiɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. lên, đi lênđộng từA1to go up or come up
  2. tăng, nâng lênđộng từA2to raise, increase
  3. leo, đi lênđộng từA2to climb
  4. tải lênđộng từB1to upload

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể subirDanh động từ subiendoPhân từ subido
Presente
yosubo
túsubes
él/ella/Ud.sube
nosotrossubimos
vosotrossubís
ellos/Uds.suben

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đi lên
Nâng lên
Tải lên
Khác
Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

subir a internetTải lên mạng
subir al trenLên tàu
subir de precioTăng giá
subir el volumenTăng âm lượng
subir las escalerasĐi lên cầu thang
subir como la espumađộng từBắn lên
subir videosĐăng tải video
subir vídeosĐăng video lên mạng

Ví dụ

  • .Chất lượng các bài diễn thuyết bắt đầu nâng cao.
  • .Cô ấy đóng cửa lại rồi bước lên tầng hai.
  • .Đồng yên đang tăng giá còn đồng đô la đang giảm giá.

AI