Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subir al tren
Nghĩa chính
1
Lên tàu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
board
Lên tàu, lên xe, lên máy bay
embark
Lên tàu
aboard
Lên tàu
Xuất hiện ở từ khác
subir
kết hợp
lên tàu
tren
kết hợp
lên tàu
AI
1
Lên tàu
1
Lên tàu
1
Lên tàu