tren
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈtɾen/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- tàu, xe lửadanh từA1A vehicle that runs on rails to carry passengers or freight.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| perder el tren | Lỡ tàu | |
| subir al tren | Lên tàu | |
| tren de alta velocidad | Tàu cao tốc | |
| tren de vida | Lối sống xa hoa | |
| a todo trentrạng từ | trạng từ | Nhanh như chớp; da đầy đủ; ở độ nghiêng hoàn toàn |
| tren superiordanh từ | danh từ | Phần thân trên |
| tren de cargadanh từ | danh từ | Tàu chở hàng |
| tren inferiordanh từ | danh từ | Thân dưới |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Lối sống xa hoa
- Lối sống xa hoa, sự xa hoaextravagance
Họ từ (word family)
cùng gốc trenVí dụ
- , .Chuyến tàu này chạy thẳng, sẽ không dừng ở trạm nào cả.
- .Cứ hai tiếng lại có một chuyến tàu rời khỏi ga này.
- .Đoàn tàu vừa mới rời khỏi nhà ga.