Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trenza
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈtɾensa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bím tóc
danh từ
plait, braid, tress, pigtail
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trenza
Dạng gốc
(base form)
trenza
s
Số nhiều
(plural)
tren
cilla
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
编
biān
Bện, tết
Tiếng Anh
plait
Nếp gấp phẳng; gấp đôi, như vải; một nếp gấp
Họ từ
(word family)
cùng gốc
trenza
trenza
r
Tết; tết tóc
động từ
trenza
do
Bím tóc; tết tóc
danh từ
C1
AI
1
Bím tóc
1
Bím tóc
1
Bím tóc