Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tren inferior
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thân dưới
danh từ
lower body
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tren inferior
Dạng gốc
(base form)
tren
es inferiores
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lower body
Phần dưới của cơ thể, thường là dưới thắt lưng
AI
1
Thân dưới
1
Thân dưới
1
Thân dưới