Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trendy
C2
tính từ
(adjective)
/ˈtɾendi/
Nghĩa chính
1
Hợp thời trang
tính từ
trendy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trendy
Dạng gốc
(base form)
trend
ies
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
trendy
Thời trang, tức thời
AI
1
Hợp thời trang
1
Hợp thời trang
1
Hợp thời trang