Nghĩa chính
- Thời trang, tức thờitính từOf, or in accordance with the latest trend, fashion or hype.
- Người sành điệu, người chuộng mốtdanh từA trendy person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trendy bar | Quán bar sành điệu | |
| trendy clothes | Quần áo thời trang | |
| trendy look | Diện mạo thời thượng | |
| trendy restaurant | Nhà hàng hợp thời | |
| trendy hairstyle | Kiểu tóc thời thượng |
Ví dụ
- – medium-density – .MDF và HDF – hay ván sợi mật độ trung bình và ván sợi mật độ cao – là hai trong số những vật liệu hợp thời nhất trong ngành mộc ngày nay.
- .Để râu đang rất là mốt.
- .Nó rất sành điệu và hợp thời.