Dịch

trendy

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
US/ˈtɹɛndi/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Thời trang, tức thờitính từOf, or in accordance with the latest trend, fashion or hype.
  2. Người sành điệu, người chuộng mốtdanh từA trendy person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trendyDạng gốc (base form)
  2. trendiesSố nhiều (plural)
  3. trendierSo sánh hơn (comparative)
  4. trendiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

trendy barQuán bar sành điệu
trendy clothesQuần áo thời trang
trendy lookDiện mạo thời thượng
trendy restaurantNhà hàng hợp thời
trendy hairstyleKiểu tóc thời thượng

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • – medium-density – .MDF và HDF – hay ván sợi mật độ trung bình và ván sợi mật độ cao – là hai trong số những vật liệu hợp thời nhất trong ngành mộc ngày nay.
  • .Để râu đang rất là mốt.
  • .Nó rất sành điệu và hợp thời.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thời trang
Người sành điệu

AI