Dịch

stylish

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đặc sắc, hợp thời trangtính từHaving style.
  2. Thanh lịch, có gutính từHaving elegance or taste or refinement in manners or dress.
  3. Có phong cách riêngtính từHaving a particular directing style or cinematography.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stylishDạng gốc (base form)
  2. more stylishSo sánh hơn (comparative)
  3. most stylishSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

stylish clothingQuần áo thời trang
stylish designThiết kế sành điệu
stylish interiorNội thất sang trọng
stylish lookVẻ ngoài sành điệu
stylish outfitTrang phục sành điệu
stylish clothesQuần áo hợp thời trang
stylish hairKiểu tóc thời thượng

Ví dụ

  • […] , “ else’s ,” ....và rằng cậu con trai yêu quý của cô, với khuôn mặt điển trai và vẻ thanh lịch “vượt xa con trai của bất kỳ ai khác ở Middlemarch”, chắc chắn sẽ trở nên giống gia đình đó về vẻ ngoài giản đơn và sự cẩu thả trong ăn mặc.
  • .Bạn thật thanh lịch.
  • !Chiếc váy thật thanh lịch!

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thanh lịch
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI