Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estiloso
B2
tính từ
(adjective)
/estiˈloso/
Nghĩa chính
1
Sành điệu, có phong cách
tính từ
stylish
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estiloso
Dạng gốc
(base form)
estilos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
estiloso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
estilos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stylish
Đặc sắc, hợp thời trang
AI
1
Sành điệu
1
Sành điệu
1
Sành điệu